• VB-060-E2 (220/380V/50Hz)

    ỨNG DỤNG LĨNH VỰC SẢN XUẤT:

    – Các thiết bị y khoa.
    – Sản xuất thức ăn nhanh.
    – Ngành dệt.
    – Ngành in.
    – Chăn nuôi thủy sản………
    – Và nhiều ứng dụng trong các dây chuyền khác.

  • VB-080-E2 (220/380V/50Hz)

    ỨNG DỤNG LĨNH VỰC SẢN XUẤT:

    – Các thiết bị y khoa.
    – Sản xuất thức ăn nhanh.
    – Ngành dệt.
    – Ngành in.
    – Chăn nuôi thủy sản………
    – Và nhiều ứng dụng trong các dây chuyền khác.

  • VB-110-E2 (220/380V/50Hz)

    Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất như: các thiết bị y khoa, sản xuất thức ăn, ngành dệt, ngành in, chăn nuôi thủy sản…và nhiều ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất.

    VB-110-E2 (220/380V/50Hz)

    ỨNG DỤNG LĨNH VỰC SẢN XUẤT:

    – Các thiết bị y khoa.
    – Sản xuất thức ăn nhanh.
    – Ngành dệt.
    – Ngành in.
    – Chăn nuôi thủy sản………
    – Và nhiều ứng dụng trong các dây chuyền khác.

  • may-bom-nuoc-loai-vuong

    WM-P150GX2-SPV (Color WH)

    • Công suất: 150 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 12
    • Lưu lượng (L/phút): 32 (tối đa 41)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 1.4/1.8
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi ( trung bình): 3-4
    • Chênh lệch độ cao (m): 2

    WM-P150GX2-SPV (Color WH)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    • KIỂU LIỀN KHỐI
    • Máy bơm nước tự động tiết kiệm điện
    • Công suất: 150 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 12
    • Lưu lượng (L/phút): 32 (tối đa 41)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 1.4/1.8
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi được sử dụng đồng thời ( trung bình): 3-4
    • Chênh lệch độ cao (m): 2
    • Kích thước (RxCxD, mm): 354 x 312 x 323
    • Khối lượng ( Tịnh/Tổng,kg): 10/11
  • may-bom-nuoc-loai-vuong

    WM-P200GX2-SPV (Color WH)

    • Công suất: 200 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 14
    • Lưu lượng (L/phút): 40 (tối đa 47)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 1.6/2.2
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi ( trung bình): 4-5
    • Chênh lệch độ cao (m): 2

    WM-P200GX2-SPV (Color WH)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • KIỂU LIỀN KHỐI
    • Công suất: 200 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 14
    • Lưu lượng (L/phút): 40 (tối đa 47)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 1.6/2.2
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi được sử dụng đồng thời ( trung bình): 4-5
    • Chênh lệch độ cao (m): 2
    • Kích thước (RxCxD, mm): 354 x 312 x 323
    • Khối lượng ( Tịnh/Tổng,kg): 11/12
  • may-bom-nuoc-loai-vuong

    WM-P250GX2-SPV (Color WH)

    • Công suất: 250 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 18
    • Lưu lượng (L/phút): 44 (tối đa 52)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 2.0/2.6
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi ( trung bình): 5
    • Chênh lệch độ cao (m): 2

    WM-P250GX2-SPV (Color WH)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • KIỂU LIỀN KHỐI
    • Công suất: 250 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 18
    • Lưu lượng (L/phút): 44 (tối đa 52)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 2.0/2.6
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi được sử dụng đồng thời ( trung bình): 5
    • Chênh lệch độ cao (m): 2
    • Kích thước (RxCxD, mm): 354 x 312 x 323
    • Khối lượng ( Tịnh/Tổng,kg): 12/13
  • may-bom-nuoc-loai-vuong

    WM-P300GX2-SPV (Color WH)

    • Công suất: 300 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 18
    • Lưu lượng (L/phút): 48 (tối đa 56)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 2.0/2.6
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi ( trung bình): 5-6
    • Chênh lệch độ cao (m): 2

    WM-P300GX2-SPV (Color WH)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • KIỂU LIỀN KHỐI
    • Công suất: 300 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 18
    • Lưu lượng (L/phút): 48 (tối đa 56)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 2.0/2.6
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi được sử dụng đồng thời ( trung bình): 5-6
    • Chênh lệch độ cao (m): 2
    • Kích thước (RxCxD, mm): 354x312x323
    • Khối lượng ( Tịnh/Tổng,kg): 12/13
  • may-bom-nuoc-loai-vuong

    WM-P350GX2-SPV (Color WH)

    • Công suất: 250 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 18
    • Lưu lượng (L/phút): 44 (tối đa 52)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 2.0/2.6
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi ( trung bình): 5
    • Chênh lệch độ cao (m): 2

    WM-P350GX2-SPV (Color WH)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • KIỂU LIỀN KHỐI
    • Công suất: 250 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 18
    • Lưu lượng (L/phút): 44 (tối đa 52)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 2.0/2.6
    • Ống hút (mm): 25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi được sử dụng đồng thời ( trung bình): 5
    • Chênh lệch độ cao (m): 2
    • Kích thước (RxCxD, mm): 354 x 312 x 323
    • Khối lượng ( Tịnh/Tổng,kg): 12/13
  • Máy bơm nước loại Inverter

    WM-P400GX-SPV (Color WH)

    • Công suất : 400W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m) : 20
    • Lưu lượng (L/phút) : 58 (Tối đa 62)
    • Ống hút (mm) : 35
    • Ống xả (mm) : 25
    • Số vòi (Trung bình) : 7
    • Chênh lệch độ cao (m) : 2

    WM-P400GX-SPV (Color WH)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    KIỂU INVERTER
    Máy bơm nước tự động tiết kiệm điện
    Model : WM-P400GX
    Công suất : 400W
    Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    Tổng cột áp đầu xả (m) : 20
    Lưu lượng (L/phút) : 58 (Tối đa 62)
    Ống hút (mm) : 35
    Ống xả (mm) : 25
    Số vòi được sử dụng đồng thời (Trung bình) : 7
    Chênh lệch độ cao (m) : 2
    Kích thước (RxCxD, mm) : 437x350x407
    Khối lượng (Tịnh/Tổng, kg) : 19/22

    ĐIỀU KHIỂN INVERTER THÔNG MINH

    • Hiệu suất hoạt động cao.
    • Tiết kiệm năng lượng hiệu quả.
    • Áp lực nước ổn định ở tất cả đầu ra.
    • Vận hành êm.

    Thiết kế nhỏ gọn

    Dễ dàng lắp đặt.

    Độ an toàn cao

    Rờ le nhiệt độ nước.

    Hệ thống thông gió hiệu suất cao.

    may-bom-nuoc-tu-dong-inverter-bietthu

     

  • Máy bơm nước loại Inverter

    WM-P750GX-SPV (Color WH)

    • Công suất: 400W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 20
    • Lưu lượng (L/phút): 58 (tối đa 62)
    • Ống hút (mm): 35
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi ( trung bình): 7
    • Chênh lệch độ cao (m): 2

    WM-P750GX-SPV (Color WH)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    KIỂU INVERTER
    Máy bơm nước tự động tiết kiệm điện
    Model: WM-P750GX
    Công suất: 400W
    Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    Tổng cột áp đầu xả (m): 20
    Lưu lượng (L/phút): 58 (tối đa 62)
    Ống hút (mm): 35
    Ống xả (mm): 25
    Số vòi được sử dụng đồng thời ( trung bình): 7
    Chênh lệch độ cao (m): 2
    Kích thước: 437 x 350 x 407
    Khối lượng (Tịnh/Tổng, kg): 11/22

  • Máy bơm nước HITACHI loại tròn

    WT-P100GX2-SPV (Color MGN)

    • Công suất: 100 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 7
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 12
    • Lưu lượng (L/phút):25 (tối đa 33)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 1.4/1.8
    • Ống hút (mm):20
    • Ống xả (mm): 20
    • Số vòi ( trung bình):3
    • Chênh lệch độ cao (m): 2

    WT-P100GX2-SPV (Color MGN)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • KIỂU BỂ CHỨA
    • Công suất: 100 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 7
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 12
    • Lưu lượng (L/phút):25 (tối đa 33)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 1.4/1.8
    • Ống hút (mm):20
    • Ống xả (mm): 20
    • Số vòi được sử dụng đồng thời ( trung bình):3
    • Chênh lệch độ cao (m): 2
    • Kích thước (RxCxD, mm): 384 x 384 x 542
    • Khối lượng ( Tịnh/Tổng,kg): 13/15
  • Máy bơm nước HITACHI loại tròn

    WT-P150GX2-SPV (Color MGN)

    • Công suất: 150 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 12
    • Lưu lượng (L/phút):31 (tối đa 38)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 1.4/1.8
    • Ống hút (mm):25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi ( trung bình):4
    • Chênh lệch độ cao (m): 2

    WT-P150GX2-SPV (Color MGN)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • KIỂU BỂ CHỨA
    • Công suất: 150 W
    • Tổng cột áp đầu hút (m) : 8
    • Tổng cột áp đầu xả (m): 12
    • Lưu lượng (L/phút):31 (tối đa 38)
    • Rơle áp suất (kg/cm2 ): 1.4/1.8
    • Ống hút (mm):25
    • Ống xả (mm): 25
    • Số vòi được sử dụng đồng thời ( trung bình):4
    • Chênh lệch độ cao (m): 2
    • Kích thước (RxCxD, mm): 384 x 384 x 542
    • Khối lượng ( Tịnh/Tổng,kg): 14/16